0965 276 398
0965 276 398
Máy sấy công nghiệp Electrolux TD Series
Model: Các model gồm có:
Công suất: 14 kg/ mẻ, 20 kg/ mẻ, 24 kg/ mẻ 33 kg đồ vải khô/ mẻ giặt đến 60 kg/ mẻ
Xuất xứ hãng: Thụy Điển
Hàng nhập khẩu chính hãng
Hỗ trợ tư vấn, mua hàng:
Hotline: 0965 276 398 - 0382 426 182
(Hỗ trợ tất cả các ngày trong tuần)
Với những tính năng và tiện ích hàng đầu này, máy sấy Electrolux TD Series không chỉ là một công cụ giặt là mà còn là một đối tác đáng tin cậy cho mọi nhu cầu sấy khô của bạn.
Tiêu Chuẩn Quốc Tế và Bền Vững: Máy sấy TD Series được thiết kế để đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế cao nhất, đảm bảo tính linh hoạt và bền vững. Cấu tạo bền bỉ của máy này được tối ưu hóa cho sử dụng chuyên nghiệp, đem lại sự đáng tin cậy và hiệu suất lâu dài.
Chương Trình Sấy Chuyên Dụng Đa Dạng: Với các chương trình sấy chuyên dụng, từ tiêu chuẩn đến bổ sung, máy sấy TD Series có thể xử lý lượng đồ giặt lớn một cách hiệu quả và nhanh chóng. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và năng lượng cho người dùng.
Cân Bằng Độ Ẩm Thông Minh: Hệ thống cân bằng độ ẩm giúp máy dừng quá trình sấy khô đúng lúc, tối ưu hóa tiết kiệm chi phí năng lượng mà vẫn đảm bảo chất lượng của đồ giặt.
Thiết Kế Cửa Kính Cách Nhiệt: Cửa kính cách nhiệt giữ cho nhiệt độ bên trong máy ổn định mà không ảnh hưởng đến nhiệt độ môi trường bên ngoài. Điều này giúp bảo vệ đồ vật xung quanh và tạo điều kiện làm việc thoải mái.
Bền Bỉ Với Vật Liệu Thép Không Gỉ: Cửa, mặt trước và mặt bên của máy được làm từ thép không gỉ, mang lại độ bền và tính thẩm mỹ cao.
Hiệu Quả Sấy Vượt Trội: Với lồng giặt đảo chiều, máy giảm thiểu nếp nhăn và tăng hiệu suất sấy, đảm bảo đồ giặt được sấy khô một cách đồng đều và nhanh chóng.
Bộ Lọc Dễ Tiếp Cận và Vệ Sinh: Bộ lọc nằm ngang được định vị sao cho dễ dàng tiếp cận và vệ sinh, giúp người dùng tiết kiệm thời gian và công sức trong quy trình bảo dưỡng máy.
Màn Hình Đa Năng và Tiện Lợi: Màn hình của máy có thể dễ dàng đảo chiều xuống dưới để tiện lợi khi xếp chồng lên nhau cặp giặt sấy, tạo điều kiện thuận lợi cho người sử dụng.
Tham số kỹ thuật máy sấy công nghiệp Electrolux
|
STT |
NỘI DUNG |
MODEL |
|||||||
|
TD6-6 |
TD6-7 |
TD6-10 |
TD6-14 |
TD6-16 |
TD6-20 |
TD6-30 |
TD6-37 |
||
|
1 |
Công suất sấy |
6kg |
7kg |
10,6kg |
60kg |
45kg |
60kg |
45kg |
60kg |
|
2 |
Loại máy |
Máy sấy đồ vải công nghiệp |
|||||||
|
3 |
Kích thước máy(Rộng x sâu x cao) (mm) |
595 x 715 x 840 |
600 x 845 x 1050 |
720 x 805 x 1115 |
790 x 965 x 1770 |
715 x 1360 x 1690 |
790 x 1200 x 1770 |
960 x 1445 x 1855 |
960 x 1640 x 1855 |
|
4 |
Trọng lượng (kg) |
58 |
109 |
99 |
222 |
189 |
243 |
280 |
283 |
|
5 |
Thể tích lồng sấy (lít) |
130 |
135 |
190 |
255 |
290 |
360 |
550 |
675 |
|
6 |
Đường kính lồng sấy (cm) |
57,5 |
57,5 |
68 |
75,5 |
68 |
75,5 |
91,3 |
91,3 |
|
7 |
Tốc độ sấy (vòng/phút) |
53 |
43 |
43 |
43 |
43 |
43 |
40 |
40 |
|
8 |
Đường kính thoát khí (mm) |
100 |
125 |
125 |
200 |
200 |
200 |
200 |
200 |
|
9 |
Lưu lượng thoát khí (m3/h) |
240 |
150 – 220 |
270 – 290 |
260 – 420 |
550 – 690 |
370 – 690 |
940 – 1080 |
1140 – 1380 |
|
10 |
Độ ồn (dB) |
67 |
63 |
67 |
72 |
69 |
72 |
74 |
74 |
|
11 |
Tạo nhiệt |
Điện/Gas/Hơi |
|||||||
|
12 |
Nguồn điện |
220v/50Hz/1pha hoặc 400V/50Hz/3pha |
|||||||
|
13 |
Bảng điều khiển |
Màn hình LCD |
|||||||
|
Phím bấm + Núm xoay |
|||||||||